Đau khổ không đến như một ý niệm, nhưng như một thực tại đụng chạm trực tiếp vào đời sống. Nó làm rạn nứt những gì ta từng tin là vững chắc, làm lung lay những xác tín âm thầm mà ta dựa vào để sống. Đau khổ ta không tránh khỏi nhưng ta có quyền lựa chọn cách để đối diện với đau khổ. Trốn tránh bằng cách buông xuôi, đón nhận với một tình yêu lẽ sống?
Khi đau khổ, con người không còn đứng trên nền của những lý thuyết, mà bị đặt vào một khoảng trống rất thật, nơi mọi câu trả lời quen thuộc dường như không còn đủ sức nâng đỡ. Ta muốn hiểu, nhưng đau khổ không tự giải thích. Ta muốn thoát ra, nhưng có những nỗi đau không thể né tránh. Và chính trong sự bất lực ấy, một chuyển động sâu hơn bắt đầu hình thành: thay vì hỏi “tại sao”, con người dần bị dẫn đến câu hỏi khác – “tôi sẽ sống điều này như thế nào?”.
Viktor Frankl trong tác phẩm "Đi tìm lẽ sống". Ông kể khi đi qua tận cùng của Holocaust, đã không tìm được lời giải thích cho đau khổ, nhưng ông nhận ra một điều mang tính quyết định: ngay cả khi bị tước đoạt tất cả, con người vẫn còn một tự do cuối cùng – tự do chọn thái độ của mình.
Điều này không làm cho đau khổ nhẹ đi, nhưng nó thay đổi vị thế của con người trong đau khổ. Ta không còn hoàn toàn bị định nghĩa bởi điều xảy đến với mình, mà vẫn có thể trở thành chủ thể của một câu trả lời. Chính trong khả năng đáp lại ấy, ý nghĩa không xuất hiện như một ý niệm có sẵn, nhưng như một điều được hình thành từ bên trong.
Đối diện với đau khổ, vì thế, không phải là một hành vi mạnh mẽ theo nghĩa thông thường. Nó không đòi ta phải lập tức vượt qua hay biến đổi mọi sự. Trái lại, nó bắt đầu bằng một thái độ rất nghịch lý: ở lại. Ở lại với nỗi đau mà không chạy trốn, không phủ nhận, không làm tê liệt cảm xúc của mình. Đây là một kinh nghiệm tinh tế và khó khăn, bởi vì đau khổ luôn kéo ta về hai phía: hoặc là trốn chạy, hoặc là chìm đắm. Nhưng con đường trưởng thành nằm ở giữa: chấp nhận rằng mình đang đau, mà không để nỗi đau ấy trở thành toàn bộ con người mình. Khi đó, một khoảng cách nội tâm xuất hiện – không phải để tách rời khỏi thực tại, nhưng để ta có thể nhìn và sống nó trong tự do hơn.
Chính trong không gian này, đau khổ bắt đầu mang một chiều kích khác. Nó không còn chỉ là điều phá hủy, mà trở thành nơi làm lộ ra những gì là thật: giới hạn của ta, sự mong manh của ta, nhưng đồng thời cũng là khả năng yêu thương, khả năng chịu đựng, và khả năng không đánh mất phẩm giá ngay cả khi mọi thứ khác sụp đổ. Không phải mọi đau khổ đều tự động dẫn đến trưởng thành, nhưng khi được đón nhận trong tự do, nó có thể trở thành một tiến trình thanh luyện – bóc đi những ảo tưởng, trả con người về với điều cốt lõi, và mở ra một cách hiện hữu sâu hơn, thật hơn.
Trong ánh sáng của Chúa Giêsu Kitô, kinh nghiệm này đạt đến chiều sâu trọn vẹn. Nơi Thập giá, đau khổ không được giải thích, nhưng được sống đến tận cùng trong tình yêu. Ngài không loại bỏ đau khổ, cũng không để nó trở thành vô nghĩa, nhưng mang nó vào trong một tương quan: tương quan với Thiên Chúa và với con người. Chính vì thế, đau khổ không còn là một vực thẳm khép kín, mà trở thành nơi của tự hiến, nơi con người không còn giữ lại cho mình, nhưng trao ban chính mình ngay trong giới hạn. Và vì được sống như thế, nó không kết thúc trong hủy diệt, nhưng mở ra Phục Sinh.
Cuối cùng, ý nghĩa của đau khổ không nằm ở chính nó, nhưng ở cách con người bước vào và đi qua nó. Không phải ai cũng tìm được câu trả lời rõ ràng, nhưng bất cứ ai cũng có thể sống một câu trả lời. Đó có thể chỉ là một sự kiên trì âm thầm, một quyết định không để mình trở nên cay đắng, một nỗ lực giữ lại một chút ánh sáng giữa bóng tối. Và chính trong những điều rất nhỏ bé nhưng trung tín ấy, đau khổ không còn là điều hoàn toàn vô nghĩa, nhưng trở thành nơi con người dần dần được biến đổi, không phải bằng sức riêng, mà bằng một sự trung thành sâu xa với chính cuộc đời mình.
L.m Giuse Hoàng Kim Toan





















